N1Danh từ
舶来品
はくらいひん
Nghĩa
- 1.mặt hàng nhập khẩu
- 2.mặt hàng sản xuất nước ngoài
- 3.hàng nhập khẩu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- imported article, foreign-made article, imported goods
- Tiếng Việt
- mặt hàng nhập khẩu, mặt hàng sản xuất nước ngoài, hàng nhập khẩu
- 日本語
- 輸入品, 外国製品, 輸入商品
- 한국어
- 수입품, 외국산 제품, 수입 상품
- 中文
- 进口商品, 外国产品, 进口货物
- Bahasa Indonesia
- artikel impor
- ภาษาไทย
- สินค้านำเข้า
- Español
- artículo importado
- Français
- article importé
- Deutsch
- importierte Artikel
- Português
- produto importado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.