Từ vựng
N1Danh từ

紫外線

しがいせん

Nghĩa

  • 1.tia cực tím
  • 2.bức xạ cực tím
  • 3.bức xạ UV

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ultraviolet rays, ultraviolet radiation, UV radiation
Tiếng Việt
tia cực tím, bức xạ cực tím, bức xạ UV
日本語
紫外線, 紫外放射, UV放射
한국어
자외선, UV 방사선
中文
紫外线, 紫外辐射, 紫外辐射
Bahasa Indonesia
sinar ultraviolet
ภาษาไทย
รังสีอัลตร้าไวโอเลต
Español
rayos ultravioletas
Français
rayons ultraviolets
Deutsch
Ultraviolettstrahlung
Português
radiação ultravioleta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.