Từ vựng
N3Danh từ

導火線

どうかせん

Nghĩa

  • 1.đoạn dây cháy
  • 2.đưa vào trận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fuse, detonator
Tiếng Việt
đoạn dây cháy, đưa vào trận
日本語
導火線
한국어
퓨즈, 점화기
中文
导火线, 引信
Bahasa Indonesia
pita, detonator
ภาษาไทย
ฟิวส์, ตัวจุดชนวน
Español
fusible, detonador
Français
mèche, détonateur
Deutsch
Zündschnur, Zünder
Português
fuso, detonador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.