đường, đường ray
On'yomi (音読み)
- セン
Kun'yomi (訓読み)
- すじ
Về kanji này
Kanji 「線」 có nghĩa chính là "đường" hoặc "đường kẻ". Nó thường được dùng như một danh từ để chỉ các loại đường hoặc đường đi. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 一線 (いっせん) nghĩa là "một đường", 回線 (かいせん) nghĩa là "mạch điện" hay "mạch nước" và 視線 (しせん) nghĩa là "đường nhìn". Những từ này cho thấy cách mà 「線」 được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, kanji này cũng có thể kết hợp với các từ khác để diễn tả nhiều khái niệm khác nhau liên quan đến "đường" hoặc "đường dây".
Câu ví dụ
青い線のバスに乗る。
Đi xe buýt tuyến màu xanh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- line, track
- Tiếng Việt
- đường, đường ray
- 日本語
- 線, 路線
- 한국어
- 선, 노선
- 中文
- 线, 轨道
- id
- garis, jalur
- th
- เส้น, เส้นทาง
- es
- línea, ruta
- fr
- ligne, piste
- de
- Linie, Spur
- pt
- linha, trilho
Từ ghép phổ biến
- 一線one line, (a) single line, boundary
- 回線circuit, line
- 視線one's line of sight, one's gaze, one's eyes (looking)
- 戦線(war) front
- 前線(weather) front, front line, the front
- 打線batting line-up, batting order
- 無線radio (communication), wireless, not using wires
- 路線route (bus, train, air, etc.), line, line (taken by a group, organization, etc.)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.