tím
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- むらさき
Về kanji này
Kanji "紫" mang nghĩa chính là "tím" hoặc "tím nhạt". Nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm "紫色" (むらさきいろ) có nghĩa là "màu tím", "紫外線" (しがいせん) nghĩa là "tia cực tím", và "紫陽花" (あじさい) là "hoa cẩm tú cầu". Chú ý rằng màu tím thường được liên kết với vẻ đẹp và sự sang trọng trong văn hóa Nhật Bản. Vì vậy, bạn sẽ thấy màu tím xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ trang phục đến trang trí.
Câu ví dụ
紫色の花が咲いている。
Những bông hoa màu tím đang nở.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- purple, violet
- Tiếng Việt
- tím
- 日本語
- 紫
- 한국어
- 보라
- 中文
- 紫
- id
- ungu
- th
- สีม่วง
- es
- púrpura
- fr
- violet
- de
- lila
- pt
- roxo
Từ ghép phổ biến
- 紫色purple, violet
- 紫外線ultraviolet rays, ultraviolet radiation, UV radiation
- 紫陽花bigleaf hydrangea (Hydrangea macrophylla), French hydrangea
- 紫綬褒章Medal of Honor with Purple Ribbon (awarded for scholarly or artistic achievement)
- 紫紺dark purple, bluish purple
- 紫雲purple clouds on which Amitabha rides to welcome the spirits of the dead
- 紫煙purple smoke, tobacco smoke
- 紫外ultraviolet, UV
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.