N3Danh từ
府外
ふがい
Nghĩa
- 1.ngoài quyền hạn của chính phủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- outside the government jurisdiction
- Tiếng Việt
- ngoài quyền hạn của chính phủ
- 日本語
- 府の外
- 한국어
- 정부 관할 밖
- 中文
- 不在政府管辖内
- Bahasa Indonesia
- di luar yurisdiksi
- ภาษาไทย
- นอกเขตอำนาจ
- Español
- fuera de la jurisdicción
- Français
- hors de la juridiction
- Deutsch
- außerhalb der Regierung
- Português
- fora da jurisdição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.