N1Danh từ
紹介状
しょうかいじょう
Nghĩa
- 1.thư giới thiệu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- letter of introduction
- Tiếng Việt
- thư giới thiệu
- 日本語
- 紹介状
- 한국어
- 소개장
- 中文
- 介绍信
- Bahasa Indonesia
- surat pengantar
- ภาษาไทย
- จดหมายแนะนำตัว
- Español
- carta de presentación
- Français
- lettre de présentation
- Deutsch
- Einführungsschreiben
- Português
- carta de introdução
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.