N2Danh từ
沸騰状態
ふっとうじょうたい
Nghĩa
- 1.trạng thái sôi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- boiling state, state of boiling
- Tiếng Việt
- trạng thái sôi
- 日本語
- 沸騰状態
- 한국어
- 끓는 상태
- 中文
- 沸腾状态
- Bahasa Indonesia
- keadaan mendidih
- ภาษาไทย
- สภาพเดือด
- Español
- estado de ebullición
- Français
- état d'ébullition
- Deutsch
- Siedezustand
- Português
- estado de ebulição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.