N1Danh từ
現状
げんじょう
Nghĩa
- 1.tình trạng hiện tại
- 2.tình trạng hiện có
- 3.thực trạng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- present condition, existing state, status quo
- Tiếng Việt
- tình trạng hiện tại, tình trạng hiện có, thực trạng
- 日本語
- 現状, 既存の状態, 現状維持
- 한국어
- 현재 상태, 기존 상태, 현상 유지
- 中文
- 现状, 现有状态, 现状保持
- Bahasa Indonesia
- kondisi saat ini
- ภาษาไทย
- สถานะปัจจุบัน
- Español
- estado actual
- Français
- état actuel
- Deutsch
- aktueller Zustand
- Português
- condição atual
Kanji được dùng
Câu ví dụ
現状では政府の財政出動が必要不可欠だと思います。
Tôi tin rằng sự can thiệp tài chính của chính phủ là cần thiết trong tình hình hiện tại.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.