giới thiệu, thừa kế, giúp đỡ
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「紹」có nghĩa chính là giới thiệu, thừa kế hoặc giúp đỡ. Đây là một kanji thường được dùng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến với「紹」bao gồm: 紹介 (しょうかい), có nghĩa là giới thiệu; 紹介者 (しょうかいしゃ), chỉ người giới thiệu; và 自己紹介 (じこしょうかい), có nghĩa là tự giới thiệu. Kanji này không có âm kun, chỉ có âm on là ショウ. Nó thường xuất hiện trong các tình huống như trong công việc hay khi bạn gặp mặt người mới, vì vậy việc hiểu ý nghĩa của nó rất hữu ích khi giao tiếp.
Câu ví dụ
彼は新しいメンバーを紹 介した。
Anh ấy đã giới thiệu một thành viên mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- introduce, inherit, help
- Tiếng Việt
- giới thiệu, thừa kế, giúp đỡ
- 日本語
- 紹介, 継承, 助け
- 한국어
- 소개하다, 계승하다, 돕다
- 中文
- 介绍, 继承, 帮助
- id
- memperkenalkan, mewarisi, membantu
- th
- แนะนำ, สืบทอด, ช่วย
- es
- introducir, heredar, ayudar
- fr
- introduire, hériter, aider
- de
- einführen, erben, helfen
- pt
- introduzir, herdar, ajudar
Từ ghép phổ biến
- 紹介introduction, presentation, referral
- 紹介者person who introduces someone, introducer
- 紹介文introductory text, introductory essay
- 紹介状letter of introduction
- 自己紹介self-introduction
- 紹述following (works, thoughts, etc. of another), continuing
- 紹興酒Shaoxing wine
- 紹介料referral fee, introduction fee
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.