Từ vựng
N1Danh từ

状況

じょうきょう

Nghĩa

  • 1.tình hình
  • 2.tình trạng
  • 3.điều kiện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
state of affairs, situation, conditions
Tiếng Việt
tình hình, tình trạng, điều kiện
日本語
状況, 状態, 状況
한국어
상황, 조건, 상태
中文
情况, 状态, 条件
Bahasa Indonesia
keadaan, situasi
ภาษาไทย
สถานการณ์, เงื่อนไข
Español
situación, condiciones
Français
situation, conditions
Deutsch
Sachlage, Situation
Português
situação, condições

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • コロナウイルスの影響で多くの小規模ビジネスが大変な状況になりました。

    Do ảnh hưởng của virus corona, nhiều doanh nghiệp nhỏ đã rơi vào tình trạng khó khăn.

  • 最近、日本の報道が危険な状況にあると言われている

    Gần đây, người ta cho rằng tình hình báo chí ở Nhật Bản đang trong trạng thái nguy hiểm.

  • 経済の変化や社会の状況が影響を与えています

    Thay đổi kinh tế và tình hình xã hội đang có ảnh hưởng.

  • 経済の変化や社会の状況が影響を与えています

    Những thay đổi trong nền kinh tế và tình hình xã hội có ảnh hưởng đến vấn đề này.

  • このような状況が続く限り、国民の期待は薄らいでいくだろう。

    Chừng nào những điều kiện này vẫn tiếp diễn, kỳ vọng của công chúng sẽ giảm dần.

  • このような状況においては金融支援と政府のサポートが求められています。

    Trong những tình huống như thế này, cần có sự hỗ trợ tài chính và hỗ trợ từ chính phủ.

  • 更に、弊社の状況は慢性的だった

    Ngoài ra, tình hình công ty chúng tôi đã trở thành mãn tính.

  • 経済状況も不安定である

    Tình hình kinh tế cũng không ổn định.

  • 状況は音楽によって動かされている。

    Tình huống đang được tác động bởi âm nhạc.

  • 市の財政は厳しい状況です

    Tài chính của thành phố đang trong tình trạng khó khăn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.