Từ vựng
N1Danh từ

環状

かんじょう

Nghĩa

  • 1.hình vòng
  • 2.hình nhẫn
  • 3.hình loop

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
annulation, ring shape, loop shape
Tiếng Việt
hình vòng, hình nhẫn, hình loop
日本語
環状, リング形状, ループ状
한국어
환형, 링 모양, 루프 모양
中文
环状, 环形, 环状
Bahasa Indonesia
bentuk cincin
ภาษาไทย
รูปวงกลม
Español
forma de anillo
Français
forme annulaire
Deutsch
Ringform
Português
forma circular

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.