N3Danh từ
帯状
たいじょう
Nghĩa
- 1.hình dạng như đai
- 2.hình dây
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- band-shaped, belt-like
- Tiếng Việt
- hình dạng như đai, hình dây
- 日本語
- 帯状(たいじょう)
- 한국어
- 띠 모양의
- 中文
- 带状的
- Bahasa Indonesia
- berbentuk pita
- ภาษาไทย
- แบบแถบ
- Español
- en banda
- Français
- en bande
- Deutsch
- bandförmig
- Português
- em faixa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.