Từ vựng
N1Danh từ

窮状

きゅうじょう

Nghĩa

  • 1.khó khăn
  • 2.tình trạng khốn khó

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
distress, wretched condition
Tiếng Việt
khó khăn, tình trạng khốn khó
日本語
窮状, 困難な状態
한국어
곤란, 비참한 상태
中文
困境, 悲惨的状态
Bahasa Indonesia
kesusahan, keadaan menyedihkan
ภาษาไทย
ความทุกข์, สภาพย่ำแย่
Español
angustia, situación lamentable
Français
situation difficile, condition misérable
Deutsch
Notlage, elender Zustand
Português
angústia, situação miserável

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.