N1Danh từ
症状
しょうじょう
Nghĩa
- 1.triệu chứng
- 2.tình trạng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- symptoms, condition (of a patient)
- Tiếng Việt
- triệu chứng, tình trạng
- 日本語
- 症状, 状態
- 한국어
- 증상, 상태
- 中文
- 症状, 状况
- Bahasa Indonesia
- gejala
- ภาษาไทย
- อาการ
- Español
- síntomas
- Français
- symptômes
- Deutsch
- Symptome
- Português
- sintomas
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は風邪の症状を話しました。
Tôi đã nói về triệu chứng của mình.
症状に応じて、適切な対策をとるべきだ。
Nên thực hiện biện pháp thích hợp tùy theo triệu chứng.
どんな症状がありますか?
Bạn có những triệu chứng gì?
いつからその症状がありますか?
Bạn đã có những triệu chứng này từ khi nào?
それはストレスかもしれませんね。他にはどんな症状がありますか?
Có thể đó là căng thẳng. Bạn có triệu chứng nào khác không?
どのような症状がありますか?
Bạn có triệu chứng gì?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.