Từ vựng
N1Danh từ

立候補

りっこうほ

Nghĩa

  • 1.ứng cử
  • 2.đứng ra làm ứng viên
  • 3.đấu thầu (chủ trì sự kiện)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
candidacy, standing as a candidate, bidding (to host an event, e.g. the Olympics)
Tiếng Việt
ứng cử, đứng ra làm ứng viên, đấu thầu (chủ trì sự kiện)
日本語
立候補, 候補者の立候補, 入札
한국어
출마, 후보자로 서다, 의뢰 입찰
中文
立候选, 作为候选人, 竞标(主办活动)
Bahasa Indonesia
kandidasi, mengajukan diri, penawaran
ภาษาไทย
การลงสมัคร, การยืนเป็นผู้สมัคร, การประมูล
Español
candidatura, ser candidato, oferta
Français
candidature, se porter candidat, enchère
Deutsch
Kandidatur, Kandidieren, Bieten
Português
candidatura, candidatar-se, oferta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.