N4Động từ nhóm 2
立てる
たてる
Nghĩa
- 1.đứng lên
- 2.thiết lập
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to stand up, to set up
- Tiếng Việt
- đứng lên, thiết lập
- 日本語
- 立てる
- 한국어
- 일어나다
- 中文
- 站起来
- Bahasa Indonesia
- bangkit
- ภาษาไทย
- ลุกขึ้น
- Español
- levantarse
- Français
- se lever
- Deutsch
- aufstehen
- Português
- levantar-se
Kanji được dùng
Câu ví dụ
計画を立てる際は目的を明確にするべきだ。
Khi lập kế hoạch, mục tiêu cần được làm rõ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.