N3Danh từ
生理的
せいりてき
Nghĩa
- 1.sinh lý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- physiological
- Tiếng Việt
- sinh lý
- 日本語
- 生理的
- 한국어
- 생리학적인
- 中文
- 生理的
- Bahasa Indonesia
- fisikologis
- ภาษาไทย
- ทางสรีรวิทยา
- Español
- fisiológico
- Français
- physiologique
- Deutsch
- physiologisch
- Português
- fisiológico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.