Từ vựng
N2Danh từ

生活糧

せいかつりょう

Nghĩa

  • 1.sinh kế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
means of living
Tiếng Việt
sinh kế
日本語
生活費
한국어
생계 수단
中文
生计
Bahasa Indonesia
sarana penghidupan
ภาษาไทย
วิธีการดำรงชีวิต
Español
medios de vida
Français
moyens de subsistance
Deutsch
Lebensunterhalt
Português
meios de vida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.