Từ vựng
N1Danh từ

生殖器

せいしょくき

Nghĩa

  • 1.cơ quan sinh dục
  • 2.bộ phận sinh dục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
genital organ, genitalia, sexual organ
Tiếng Việt
cơ quan sinh dục, bộ phận sinh dục
日本語
生殖器, 生殖臓器
한국어
생식기, 성기
中文
生殖器, 性器
Bahasa Indonesia
organ genital
ภาษาไทย
อวัยวะเพศ
Español
órgano genital
Français
organe génital
Deutsch
Geschlechtsorgan
Português
órgão genital

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.