tăng
On'yomi (音読み)
- ショク
Kun'yomi (訓読み)
- ふ.える
- ふ.やす
Về kanji này
Kanji「殖」chủ yếu mang ý nghĩa là gia tăng hoặc phát triển. Nó thường được dùng như một động từ, trong đó nghĩa chính là tăng lên hoặc làm cho cái gì đó nhiều hơn. Một số từ ghép phổ biến có chứa kanji này là 増殖(ぞうしょく), có nghĩa là sự gia tăng, 生殖(せいしょく) nghĩa là sinh sản, và 繁殖(はんしょく) nghĩa là chăn nuôi hoặc sinh sản. Ngoài ra, từ 養殖(ようしょく) có nghĩa là nuôi trồng thủy sản. Lưu ý rằng kanji này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sự phát triển hoặc gia tăng số lượng của một cái gì đó.
Câu ví dụ
資本を殖やす方法を学ぶ。
Tôi học cách tăng vốn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- augment, increase, multiply, raise
- Tiếng Việt
- tăng
- 日本語
- 殖
- 한국어
- 증가
- 中文
- 增殖
- id
- menambah, meningkatkan, menggandakan, menaikkan
- th
- เพิ่ม, เพิ่มจำนวน, คูณ, ยกระดับ
- es
- aumentar, incrementar, multiplicar, incrementar
- fr
- augmenter, accroître, multiplier, lever
- de
- vermehren, steigern, multiplizieren, erhöhen
- pt
- aumentar, incrementar, multiplicar, elevar
Từ ghép phổ biến
- 増殖increase, multiplication, propagation
- 生殖reproduction
- 繁殖breeding, propagation, reproduction
- 養殖aquaculture, culture, cultivation
- 拓殖colonization, colonisation, development
- 殖産production increase, enhancement of one's fortune
- 利殖money-making
- 生殖器genital organ, genitalia, sexual organ
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.