N2Danh từ
漂流物
ひょうりゅうぶつ
Nghĩa
- 1.đồ trôi dạt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- driftwood, floating debris
- Tiếng Việt
- đồ trôi dạt
- 日本語
- 漂流物
- 한국어
- 표류목, 떠 있는 잔해
- 中文
- 漂流木, 漂浮的碎片
- Bahasa Indonesia
- kayu apung, debris terapung
- ภาษาไทย
- ไม้ที่ลอยอยู่, ซากปรักหักพังที่ลอย
- Español
- madera a la deriva, debris flotante
- Français
- bois flotté, débris flottant
- Deutsch
- Schwemmholz, schwimmender Schutt
- Português
- madeira à deriva, detritos flutuantes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.