trôi nổi, lơ lửng
On'yomi (音読み)
- ヒョウ
- チョウ
Kun'yomi (訓読み)
- ただよ.う
- ただよ.わせる
Về kanji này
Kanji 「漂」 có nghĩa chính là "trôi" hoặc "nổi", thường được dùng để diễn tả sự di chuyển nhẹ nhàng trên mặt nước. Nó có thể được sử dụng như một động từ, ví dụ trong từ 「漂う」 (tadayou) có nghĩa là "trôi nổi". Ngoài ra, 「漂」 còn xuất hiện trong một số từ ghép như 「漂流」 (hyouryuu) có nghĩa là "trôi dạt" và 「漂白」 (hyouhaku) nghĩa là "tẩy trắng". Một từ thú vị khác là 「漂流物」 (hyouryuubutsu) chỉ "gỗ trôi". Khi học kanji này, bạn nên chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để hiểu rõ hơn ý nghĩa của nó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
葉が川を漂っている。
Lá cây đang trôi dạt trên sông.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- drift, float
- Tiếng Việt
- trôi nổi, lơ lửng
- 日本語
- 漂う, 漂流
- 한국어
- 표류, 플로팅
- 中文
- 漂流, 漂浮
- id
- melayang, mengapung
- th
- ลอย, ลอยอยู่
- es
- deriva, flotar
- fr
- dérive, flottant
- de
- driften, floaten
- pt
- deriva, flutuar
Từ ghép phổ biến
- 漂流drifting, floating
- 漂白bleaching, decolorization
- 漂うto drift, to float
- 漂流物driftwood, floating debris
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.