N3Danh từ
危険物
きけんぶつ
Nghĩa
- 1.hàng nguy hiểm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dangerous goods, hazardous materials
- Tiếng Việt
- hàng nguy hiểm
- 日本語
- 危険物
- 한국어
- 위험물, 유해물질
- 中文
- 危险品
- Bahasa Indonesia
- barang berbahaya
- ภาษาไทย
- สินค้าต้องห้าม
- Español
- materiales peligrosos
- Français
- marchandises dangereuses
- Deutsch
- gefährliche Güter
- Português
- mercadorias perigosas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.