Từ vựng
N1Danh từ

消耗品

しょうもうひん

Nghĩa

  • 1.hàng hóa tiêu dùng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
consumable goods
Tiếng Việt
hàng hóa tiêu dùng
日本語
しょうもうひん, 消耗品
한국어
소모품
中文
消耗品
Bahasa Indonesia
barang konsumsi
ภาษาไทย
สินค้าที่ใช้แล้ว
Español
bienes consumibles
Français
biens de consommation
Deutsch
Verbrauchsgüter
Português
bens de consumo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.