Từ vựng
N4Danh từ

薬品

やくひん

Nghĩa

  • 1.dược phẩm
  • 2.hóa phẩm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
medication, chemical
Tiếng Việt
dược phẩm, hóa phẩm
日本語
薬品
한국어
약품
中文
药品
Bahasa Indonesia
obat
ภาษาไทย
ยา
Español
medicación
Français
médicament
Deutsch
Medikament
Português
medicamento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 医学研究所で新しい薬品が開発され。

    Một loại thuốc mới đang được phát triển tại viện nghiên cứu y học.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.