Từ vựng
N3Danh từ

備品

びひん

Nghĩa

  • 1.vật tư
  • 2.thiết bị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
supplies, equipment
Tiếng Việt
vật tư, thiết bị
日本語
備品
한국어
공급품, 장비
中文
供应品, 设备
Bahasa Indonesia
persediaan, peralatan
ภาษาไทย
อุปกรณ์, เครื่องมือ
Español
suministros, equipos
Français
fournitures, équipements
Deutsch
Lieferungen, Ausrüstung
Português
suprimentos, equipamentos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.