giảm
On'yomi (音読み)
- モウ
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「耗」có nghĩa chính là "giảm" hoặc "tiêu hao". Nó được sử dụng chủ yếu trong các danh từ. Một vài từ ghép phổ biến bao gồm 消耗 (しょうもう), có nghĩa là "hao mòn" hay "sự kiệt sức", 消耗品 (しょうもうひん), chỉ những "hàng hóa tiêu hao" như đồ dùng hàng ngày, và 摩耗 (まもう), nghĩa là "sự mài mòn". Kanji này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về việc giảm sút sức mạnh hoặc tài nguyên. Lưu ý rằng không có âm đọc kun'yomi cho kanji này, vì vậy chỉ có cách đọc on'yomi được sử dụng.
Câu ví dụ
資源が徐々に耗費されている。
Tài nguyên đang dần dần bị tiêu hao.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- decrease
- Tiếng Việt
- giảm
- 日本語
- 耗る
- 한국어
- 감소하다
- 中文
- 减少
- id
- penurunan
- th
- การลดลง
- es
- disminución
- fr
- diminution
- de
- Abnahme
- pt
- diminuição
Từ ghép phổ biến
- 消耗exhaustion, consumption, using up
- 消耗品consumable goods
- 摩耗wear, abrasion
- 心神耗弱diminished capacity, diminished responsibility, legally unaccountable (e.g. due to mental illness, drugs, alcohol, etc.)
- 衰耗weaken and decline
- 損耗wear, loss
- 減耗natural decrease
- 咬耗attrition, occlusal wear
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.