Từ vựng
N1Danh từ

江戸前

えどまえ

Nghĩa

  • 1.phong cách Tokyo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Tokyo style
Tiếng Việt
phong cách Tokyo
日本語
江戸風, 東京スタイル
한국어
도쿄 스타일
中文
江户风格, 东京风
Bahasa Indonesia
gaya tokyo
ภาษาไทย
สไตล์โตเกียว
Español
estilo Tokio
Français
style tokyoïte
Deutsch
Tokyostil
Português
estilo de Tóquio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.