N4Danh từ
前後
ぜんご
Nghĩa
- 1.trước và sau
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- front and back, before and after
- Tiếng Việt
- trước và sau
- 日本語
- 前後
- 한국어
- 앞과 뒤
- 中文
- 前后
- Bahasa Indonesia
- depan dan belakang
- ภาษาไทย
- หน้าและหลัง
- Español
- delante y detrás
- Français
- avant et arrière
- Deutsch
- vorne und hinten
- Português
- frente e verso
Kanji được dùng
Câu ví dụ
前後なく謎が残る。
Bí ẩn vẫn còn mà không có thứ tự.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.