N5Danh từ
石前
いしまえ
Nghĩa
- 1.trước viên đá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- in front of the stone
- Tiếng Việt
- trước viên đá
- 日本語
- いしまえ
- 한국어
- 돌 앞
- 中文
- 石头前
- Bahasa Indonesia
- di depan batu
- ภาษาไทย
- หน้าหิน
- Español
- delante de la piedra
- Français
- devant la pierre
- Deutsch
- vor dem Stein
- Português
- em frente da pedra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.