Từ vựng
N4Danh từ

以前

いぜん

Nghĩa

  • 1.trước đây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
previously, before
Tiếng Việt
trước đây
日本語
以前
한국어
이전, 전
中文
之前, 以前
Bahasa Indonesia
sebelumnya, sebelum
ภาษาไทย
ก่อนหน้านี้, ก่อน
Español
anteriormente, antes
Français
précédemment, avant
Deutsch
früher, vorher
Português
anteriormente, antes

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.