N4Danh từ
前に
まえに
Nghĩa
- 1.trước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- in front, before
- Tiếng Việt
- trước
- 日本語
- 前に
- 한국어
- 앞에
- 中文
- 前面
- Bahasa Indonesia
- di depan
- ภาษาไทย
- ข้างหน้า
- Español
- delante
- Français
- devant
- Deutsch
- vorne
- Português
- à frente
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は前に二つの会社で働きました。
Trước đây tôi đã làm việc tại hai công ty.
新しい手順が決まる前に教授は会議を開くことを決定しました。
Giáo sư đã quyết định tổ chức một cuộc họp trước khi quy trình mới được xác định.
前にここには朱色の鳥がいた
Trước đây, đã có một con chim màu son ở đây.
雨が降る前に、最後の米を刈ることができました。
Trước khi mưa rơi, chúng tôi đã gặt được lúa cuối cùng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.