Từ vựng
N4Danh từ

前進

ぜんしん

Nghĩa

  • 1.tiến lên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
advance, go forward
Tiếng Việt
tiến lên
日本語
前進
한국어
전진하다
中文
前进
Bahasa Indonesia
maju
ภาษาไทย
ก้าวหน้า
Español
avanzar
Français
avancer
Deutsch
vorankommen
Português
avançar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • しかし新しい挑戦に抵抗せず、前進し続ける。

    Tuy nhiên, anh ấy tiếp tục tiến lên mà không chống lại những thử thách mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.