Từ vựng
N3Danh từ

森林浴

しんりんよく

Nghĩa

  • 1.tắm rừng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
forest bathing
Tiếng Việt
tắm rừng
日本語
森林浴
한국어
숲 속 목욕
中文
森林浴
Bahasa Indonesia
mandi hutan
ภาษาไทย
การอาบน้ำในป่า
Español
baño de bosque
Français
bain de forêt
Deutsch
Waldbaden
Português
banho de floresta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.