N3Danh từ
森林
しんりん
Nghĩa
- 1.rừng núi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- forest, woods
- Tiếng Việt
- rừng núi
- 日本語
- 森林
- 한국어
- 숲, 삼림
- 中文
- 森林
- Bahasa Indonesia
- hutan, kayu
- ภาษาไทย
- ป่า
- Español
- bosque, frondosidad
- Français
- forêt, bois
- Deutsch
- Wald, Forst
- Português
- floresta, bosque
Kanji được dùng
Câu ví dụ
森林を保護するために新しい条約を結んだ。
Một hiệp ước mới đã được ký để bảo vệ rừng.
法律は森林伐採に厳しい制限を課す。
Luật pháp đặt ra những hạn chế nghiêm ngặt về việc chặt phá rừng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.