Từ vựng
N3Danh từ

森田

もりた

Nghĩa

  • 1.Morita (họ phổ biến Nhật Bản)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Morita (a common Japanese surname)
Tiếng Việt
Morita (họ phổ biến Nhật Bản)
日本語
森田
한국어
모리타 (일본의 일반적인 성)
中文
森田 (常见的日本姓氏)
Bahasa Indonesia
Morita (nama keluarga Jepang yang umum)
ภาษาไทย
โมริตะ (นามสกุลญี่ปุ่นทั่วไป)
Español
Morita (un apellido japonés común)
Français
Morita (un nom de famille japonais courant)
Deutsch
Morita (ein häufiger japanischer Nachname)
Português
Morita (um sobrenome japonês comum)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.