N2Danh từ
竹林
ちくりん
Nghĩa
- 1.rừng tre
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bamboo grove
- Tiếng Việt
- rừng tre
- 日本語
- 竹林
- 한국어
- 대나무 숲
- 中文
- 竹林
- Bahasa Indonesia
- hutan bambu
- ภาษาไทย
- ป่าไผ่
- Español
- bosque de bambú
- Français
- bois de bambou
- Deutsch
- Bambuswald
- Português
- bosque de bambu
Kanji được dùng
Câu ví dụ
昨日、竹林の中を通りました。
Hôm qua, tôi đã đi qua rừng tre.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.