Từ vựng
N3Danh từ

森の中

もりのなか

Nghĩa

  • 1.trong rừng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
in the forest
Tiếng Việt
trong rừng
日本語
森の中
한국어
숲 속에서
中文
在森林中
Bahasa Indonesia
di dalam hutan
ภาษาไทย
ในป่า
Español
en el bosque
Français
dans la forêt
Deutsch
im Wald
Português
na floresta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.