N3Danh từ
杉林
すぎばやし
Nghĩa
- 1.rừng tuyết tùng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cedar forest, cedar grove
- Tiếng Việt
- rừng tuyết tùng
- 日本語
- すぎばやし
- 한국어
- 편백 숲
- 中文
- 雪松林
- Bahasa Indonesia
- hutan cedar
- ภาษาไทย
- ป่าไซปรัส
- Español
- bosque de cedros
- Français
- forêt de cèdres
- Deutsch
- Zedernwald
- Português
- bosque de cedros
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.