Từ vựng
N3Danh từ

林業

りんぎょう

Nghĩa

  • 1.ngành lâm nghiệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
forestry, timber industry
Tiếng Việt
ngành lâm nghiệp
日本語
林業, りんぎょう
한국어
임업
中文
林业
Bahasa Indonesia
perhutanan
ภาษาไทย
การป่าไม้
Español
silvicultura
Français
foresterie
Deutsch
Forstwirtschaft
Português
silvicultura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.