Từ vựng
N3Danh từ

林檎

りんご

Nghĩa

  • 1.táo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
apple
Tiếng Việt
táo
日本語
林檎, りんご
한국어
사과
中文
苹果
Bahasa Indonesia
apel
ภาษาไทย
แอปเปิ้ล
Español
manzana
Français
pomme
Deutsch
Apfel
Português
maçã

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.