Từ vựng
N3Danh từ

未成年

みせいねん

Nghĩa

  • 1.vị thành niên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
minor
Tiếng Việt
vị thành niên
日本語
未成年
한국어
미성년자
中文
未成年人
Bahasa Indonesia
anak di bawah umur
ภาษาไทย
คนยังไม่บรรลุนิติภาวะ
Español
menor
Français
mineur
Deutsch
Minderjähriger
Português
menor de idade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.