trở thành, có được
On'yomi (音読み)
- セイ
- ジョウ
Kun'yomi (訓読み)
- な.る
- な.す
- -な.す
Về kanji này
Kanji 「成」 mang ý nghĩa chính là "trở thành" hoặc "hình thành". Kanji này thường được dùng như một động từ, nhưng cũng xuất hiện trong nhiều danh từ. Một số từ điển hình có chứa kanji này là 完成 (かんせい), nghĩa là "hoàn thành"; 既成 (きせい), có nghĩa là "đã được hình thành"; và 形成 (けいせい), nghĩa là "hình thành". Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi hoặc quá trình tiến triển, vì vậy bạn sẽ thường thấy nó trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ việc hoàn thành một công việc đến việc phát triển một mối quan hệ.
Câu ví dụ
成功を成し遂げることが重要だ。
Đạt được thành công là điều quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- turn into, become, get, grow, elapse, reach
- Tiếng Việt
- trở thành, có được
- 日本語
- 成る, なる
- 한국어
- 성장하다, 수행하다
- 中文
- 成为, 达成
- id
- menjadi
- th
- กลายเป็น
- es
- convertirse
- fr
- devenir
- de
- werden
- pt
- tornar-se
Từ ghép phổ biến
- 完成completion, perfection, accomplishment
- 既成established, existing, accomplished
- 形成formation, molding, making (up)
- 結成formation, combination
- 構成composition, construction, formation
- 作成making (a report, plan, contract, etc.), drawing up, writing out
- 賛成approval, agreement, support
- 助成assisting, assistance, fostering
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.