chưa, không
On'yomi (音読み)
- ミ
Kun'yomi (訓読み)
- ま.だ
- いま.だ
Về kanji này
Kanji 「未」 có nghĩa chính là "chưa" hoặc "chưa diễn ra". Kanji này thường được sử dụng như một bộ phận trong các từ ghép hơn là đứng riêng rẽ. Một số từ điển hình gồm có 未成年 (みせいねん), nghĩa là "người chưa thành niên"; 未来 (みらい), có nghĩa là "tương lai"; và 未解決 (みかいけつ), nghĩa là "chưa được giải quyết". Kanji này rất hữu ích khi bạn muốn diễn tả sự chưa hoàn thành hoặc điều gì đó còn đang chờ xảy ra. Một lưu ý nhỏ là trong câu, bạn thường sẽ thấy 「未」 kết hợp với hình thức động từ để thể hiện rằng một hành động chưa xảy ra.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
未成年はアルコールを飲めない。
Người chưa thành niên không được uống rượu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- not yet, un-
- Tiếng Việt
- chưa, không
- 日本語
- まだ, 未だ
- 한국어
- 아직 아니다, 미-
- 中文
- 尚未, 不-
- id
- belum, tidak-
- th
- ยังไม่, ไม่-
- es
- aún no, no-
- fr
- pas encore, non-
- de
- noch nicht, un-
- pt
- ainda não, não-
Từ ghép phổ biến
- 未成年みせいねんminor
- 未来みらいfuture
- 未解決みかいけつunsolved, unresolved
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.