Từ vựng
N1Danh từ

新聞社

しんぶんしゃ

Nghĩa

  • 1.công ty báo chí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
newspaper company
Tiếng Việt
công ty báo chí
日本語
新聞社
한국어
신문사
中文
报社
Bahasa Indonesia
perusahaan surat kabar
ภาษาไทย
บริษัทหนังสือพิมพ์
Español
empresa periodística
Français
entreprise de presse
Deutsch
Zeitungshaus
Português
empresa jornalística

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 市の新聞社が破産した。

    Công ty báo chí thành phố đã phá sản.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.