新しい
あたらしい
Nghĩa
- 1.mới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- new
- Tiếng Việt
- mới
- 日本語
- 新しい
- 한국어
- 새로운
- 中文
- 新的
- Bahasa Indonesia
- baru
- ภาษาไทย
- ใหม่
- Español
- nuevo
- Français
- nouveau
- Deutsch
- neu
- Português
- novo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
店員は「いらっしゃいませ。パンは新しいですか?」
Nhân viên cửa hàng nói: "Xin chào quý khách. Bánh mì có mới không?"
私は東京の新しい仕事を始めました。
Tôi đã bắt đầu công việc mới của mình ở Tokyo.
私は最近新しい隣人が引っ越してきました。
Gần đây, một người hàng xóm mới đã chuyển đến.
新しいプロジェクトについても話し合いました
Họ cũng đã bàn về một dự án mới.
新しいビジネススーツを着ます
Tôi sẽ mặc một bộ vest mới.
特に新しい仕事がしたい気持ちが強くなりました。
Tôi đã phát triển một mong muốn mạnh mẽ hơn để làm một công việc mới.
新しい仕事ではもっと楽しく働きたいと彼は思っています。
Anh ấy nghĩ rằng anh ấy muốn làm việc vui vẻ hơn trong công việc mới.
彼は明日、新しい仕事の面接があります。
Anh có một cuộc phỏng vấn cho công việc mới vào ngày mai.
今日新しい市長が選ばれます。
Hôm nay một thị trưởng mới sẽ được bầu chọn.
一人は現職の市長でもう一人は新しい顔ぶれ
Một người là thị trưởng đương nhiệm và người kia là gương mặt mới.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.