N5Danh từ
新しい家
あたらしいいえ
Nghĩa
- 1.nhà mới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- new house
- Tiếng Việt
- nhà mới
- 日本語
- 新しい家
- 한국어
- 새 집
- 中文
- 新房子
- Bahasa Indonesia
- rumah baru
- ภาษาไทย
- บ้านใหม่
- Español
- nueva casa
- Français
- nouvelle maison
- Deutsch
- neues Haus
- Português
- nova casa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.