N3Danh từ
書店
しょてん
Nghĩa
- 1.tiệm sách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bookstore
- Tiếng Việt
- tiệm sách
- 日本語
- 本の売っている場所
- 한국어
- 서점
- 中文
- 书店
- Bahasa Indonesia
- toko buku
- ภาษาไทย
- ร้านหนังสือ
- Español
- librería
- Français
- librairie
- Deutsch
- Buchhandlung
- Português
- livraria
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.