N1Danh từ
教唆罪
きょうさざい
Nghĩa
- 1.tội kích động
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- criminal instigation
- Tiếng Việt
- tội kích động
- 日本語
- 教唆罪
- 한국어
- 교사죄
- 中文
- 教唆罪
- Bahasa Indonesia
- instigasi kriminal
- ภาษาไทย
- การยุยงอาชญากรรม
- Español
- instigación criminal
- Français
- instigation criminelle
- Deutsch
- Anstiftung zum Verbrechen
- Português
- incitação criminosa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.